spanish lime

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mamon (một loại quả nhiệt đới): "spanish lime" chỉ một loại quả nhỏ, tròn, đường kính khoảng 2,5 cm, vỏ dai màu xanh lục phần thịt quả trong suốt, ngọt, mọng nước. Quả này thường được ăn như nho, bằng cách bóp nhẹ cho vỏ nứt ra mút lấy phần thịt bên trong.
    • Cây mamon: "spanish lime" cũng dùng để chỉ cây thân gỗ nhiệt đới châu Mỹ, cao từ 10–15 mét, mang loại quả này.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quả:

    • I bought a bag of spanish limes from the market; they are sweet and refreshing. (Tôi đã mua một túi quả mamon từ chợ; chúng ngọt mát lạnh.)
    • To eat a spanish lime, you gently squeeze it until the skin cracks, then suck out the pulp. (Để ăn quả mamon, bạn bóp nhẹ cho đến khi vỏ nứt ra, sau đó mút lấy phần thịt quả.)
  • Nghĩa cây:

    • The spanish lime tree grows well in tropical climates and produces fruit twice a year. (Cây mamon phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới ra quả hai lần một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khác: "spanish lime" còn được gọi là "genip" hoặc "quenepa" trong tiếng Anh, "mamoncillo" trong tiếng Tây Ban Nha.
    • In the Caribbean, spanish lime is often called genip and is a popular street snack. (Ở vùng Caribe, quả mamon thường được gọi là genip một món ăn vặt phổ biến trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "spanish lime" một cụm danh từ cố định, không dạng biến thể như tính từ hay động từ. Tuy nhiên, từ này có thể được viết liền "spanishlime" trong một số văn bản không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Genip: tên gọi phổ biến khácvùng Caribe.
  • Mamoncillo: tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùngchâu Mỹ Latin.
  • Quenepa: tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha vùng Puerto Rico.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "spanish lime" không xuất hiện trong bất kỳ cụm động từ hay phrasal verb nào.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "spanish lime" không thành ngữ cụ thể trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực vùng Caribe, câu nói vui: (Ăn quả mamon giống như hôn bạnngọt ngào lộn xộn.) — đây cách nói hình tượng, không phải thành ngữ chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spanish lime"

spanish lime
A child picks a ripe spanish lime from a tree.